| STT | Mã trái phiếu CBTT | Mã trái phiếu giao dịch | Mã ISIN | Tên tổ chức phát hành | Mệnh giá (VNĐ) | Khối lượng ĐKGD (1 trái phiếu) | Trạng thái đăng ký giao dịch | Ngày giao dịch đầu tiên | Ngày giao dịch cuối cùng | Đối tượng giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3CICH2124001 | CI312101 | VN0CI3121012 | Công ty Cổ phần Máy tính - Truyền thông - Điều khiển 3C | 100,000,000 | 1,174 | Đăng ký giao dịch | 10/11/2023 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 2 | AASH2227001 | AAS12201 | VN0AAS122011 | Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest | 1,000,000 | 67,988 | Đăng ký giao dịch | 17/10/2023 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 3 | ABB12501 | ABB12501 | VN0ABB125012 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) | 1,000,000,000 | 700 | Đăng ký giao dịch | 09/06/2025 | Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 4 | ABB12502 | ABB12502 | VN0ABB125020 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) | 1,000,000,000 | 1,000 | Đăng ký giao dịch | 09/06/2025 | Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 5 | ABB12503 | ABB12503 | VN0ABB125038 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) | 1,000,000,000 | 400 | Đăng ký giao dịch | 09/06/2025 | Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 6 | ABB12505 | ABB12505 | VN0ABB125053 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) | 1,000,000,000 | 500 | Đăng ký giao dịch | 18/06/2025 | Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 7 | ABB12506 | ABB12506 | VN0ABB125061 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) | 1,000,000,000 | 700 | Đăng ký giao dịch | 18/06/2025 | Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 8 | ABB12507 | ABB12507 | VN0ABB125079 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) | 1,000,000,000 | 1,000 | Đăng ký giao dịch | 18/06/2025 | Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 9 | ABB12508 | ABB12508 | VN0ABB125087 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) | 1,000,000,000 | 2,000 | Đăng ký giao dịch | 18/06/2025 | Tổ chức chuyên nghiệp | |
| 10 | ABB12509 | ABB12509 | VN0ABB125095 | Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) | 1,000,000,000 | 1,000 | Đăng ký giao dịch | 30/06/2025 | Tổ chức chuyên nghiệp |