Thứ sáu, 10/07/2026 10:24
Thứ sáu, 10/07/2026 09:55
Thứ năm, 09/07/2026 15:25
Thứ năm, 09/07/2026 09:56
Thứ năm, 09/07/2026 09:55
Thứ tư, 08/07/2026 17:48
Thứ sáu, 03/07/2026 13:44
Thứ hai, 08/06/2026 16:57
Thứ ba, 05/05/2026 14:31
Thứ ba, 07/04/2026 14:12
Thứ hai, 09/03/2026 11:20
Thứ sáu, 06/02/2026 09:42
| STT | Ngày đăng tin | Tên DN | Tiền tệ | Ngày thực hiện hoán đổi | Trái phiếu bị hoán đổi | Trái phiếu được hoán đổi | Tình trạng | Ghi chú | Văn bản đính kèm | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã trái phiếu | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Số lượng TP bị hoán đổi (trái phiếu) | Mã trái phiếu | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Số lượng TP được hoán đổi (trái phiếu) | |||||||||
Không tìm thấy dữ liệu tìm kiếm
|
||||||||||||||||
| STT | Ngày đăng tin | Tên DN | Tình trạng | Ghi chú | Văn bản đính kèm | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Không tìm thấy dữ liệu tìm kiếm
|
||||||||||||||||
| STT | Tên TCLK | Tên viết tắt | Mã TCLK | Vốn điều lệ (VNĐ) | Số điện thoại | Fax | Địa chỉ liên hệ | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | SHS | 069 | 350,000,000,000 | 02438181888 | 02438181688 | Tầng 1- 5, tòa nhà Unimex Hà Nội, Số 41 Ngô Quyền, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội | Bình thường |
| 2 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Alpha | APSC | 036 | 175,858,200,000 | 02439334666 | 02439334668 | Tầng 7, tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầy Giấy, tp. Hà Nội | Bình thường |
| 3 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng | HPS | 012 | 291,810,960,000 | Số 24 Cù Chính Lan, phường Minh Khai, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng | Bình thường | ||
| 4 | Công ty TNHH Một thành viên Chứng khoán Ngân hàng Đông á | DAS | 014 | 0 | Tầng 2 và tầng 3 Toà nhà 468 Nguyễn Thị Minh Khai, P.2, Q.3, HCM | Bình thường | ||
| 5 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt | DVSC | 016 | 0 | 46-48 Tôn Thất Đạm, P. Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP.HCM | Bình thường |
| STT | Tên TCLK | Mã TP | Mã TCLK | Tiền tệ | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Ngày đáo hạn | Phương thức trả lãi | Kỳ hạn trả lãi | Lãi suất phát hành (%/năm) | Đối tượng chào bán | Trạng thái TP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | ASP12601 | 201 | VNĐ | 5 Năm | 29/06/2026 | 29/06/2031 | Định kỳ - Cuối kỳ | 6 Tháng | 9.5 | Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 2 | Công ty cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | VHM12614 | 105 | VNĐ | 36 Tháng | 10/07/2026 | 10/07/2029 | Định kỳ - Cuối kỳ | 3 Tháng | 12.5 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 3 | Công ty cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | VHM12613 | 105 | VNĐ | 36 Tháng | 10/07/2026 | 10/07/2029 | Định kỳ - Cuối kỳ | 3 Tháng | 12.5 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 4 | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam | NAB12605 | 800 | VNĐ | 7 Năm | 30/06/2026 | 30/06/2033 | Định kỳ - Cuối kỳ | 12 Tháng | 9 | Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 5 | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam | TOT12601 | 800 | VNĐ | 3 Năm | 03/07/2026 | 03/07/2029 | Định kỳ - Cuối kỳ | 6 Tháng | 9.5 | Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |