Thứ sáu, 05/12/2025 20:40
Thứ sáu, 05/12/2025 17:09
Thứ sáu, 05/12/2025 17:08
Thứ sáu, 05/12/2025 16:56
Thứ sáu, 05/12/2025 16:54
Thứ sáu, 05/12/2025 16:53
Thứ ba, 11/11/2025 11:21
| STT | Ngày đăng tin | Tên DN | Tiền tệ | Ngày thực hiện hoán đổi | Trái phiếu bị hoán đổi | Trái phiếu được hoán đổi | Tình trạng | Ghi chú | Văn bản đính kèm | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã trái phiếu | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Số lượng TP bị hoán đổi (trái phiếu) | Mã trái phiếu | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Số lượng TP được hoán đổi (trái phiếu) | |||||||||
Không tìm thấy dữ liệu tìm kiếm
|
||||||||||||||||
| STT | Ngày đăng tin | Tên DN | Tình trạng | Ghi chú | Văn bản đính kèm | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Không tìm thấy dữ liệu tìm kiếm
|
||||||||||||||||
| STT | Tên TCLK | Tên viết tắt | Mã TCLK | Vốn điều lệ (VNĐ) | Số điện thoại | Fax | Địa chỉ liên hệ | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | SHS | 069 | 350,000,000,000 | 02438181888 | 02438181688 | Tầng 1- 5, tòa nhà Unimex Hà Nội, Số 41 Ngô Quyền, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội | Bình thường |
| 2 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Alpha | APSC | 036 | 175,858,200,000 | 02439334666 | 02439334668 | Tầng 7, tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầy Giấy, tp. Hà Nội | Bình thường |
| 3 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc Gia | NSI | 028 | 170,000,000,000 | 02439445474 | 02439445475 | Tầng 6, Tòa nhà Prime Centre, số 53 Quang Trung, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội | Bình thường |
| 4 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng | HPS | 012 | 291,810,960,000 | Số 24 Cù Chính Lan, phường Minh Khai, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng | Bình thường | ||
| 5 | Công ty TNHH Một thành viên Chứng khoán Ngân hàng Đông á | DAS | 014 | 0 | Tầng 2 và tầng 3 Toà nhà 468 Nguyễn Thị Minh Khai, P.2, Q.3, HCM | Bình thường |
| STT | Tên TCLK | Mã TP | Mã TCLK | Tiền tệ | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Ngày đáo hạn | Phương thức trả lãi | Kỳ hạn trả lãi | Lãi suất phát hành (%/năm) | Đối tượng chào bán | Trạng thái TP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | TCB12524 | 105 | VNĐ | 36 Tháng | 03/12/2025 | 03/12/2028 | Định kỳ - Cuối kỳ | 12 Tháng | 6.5 | Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 2 | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam | HDB12509 | 800 | VNĐ | 5 Năm | 03/12/2025 | 03/12/2030 | Định kỳ - Cuối kỳ | 12 Tháng | 6.8 | Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 3 | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam | TPB12545 | 800 | VNĐ | 10 Năm | 28/11/2025 | 28/11/2035 | Định kỳ - Cuối kỳ | 1 Năm | 7.68 | Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 4 | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam | VPB12515 | 800 | VNĐ | 5 Năm | 03/12/2025 | 03/12/2030 | Định kỳ - Cuối kỳ | 1 Năm | 6.4 | Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 5 | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam | MSG32508 | 800 | VNĐ | 108 Tháng | 02/12/2025 | 02/12/2034 | Một lần khi đến hạn | 9 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |