Thứ hai, 16/03/2026 16:00
Thứ hai, 09/03/2026 11:20
Thứ sáu, 06/02/2026 09:42
Thứ ba, 06/01/2026 11:01
Thứ ba, 30/12/2025 18:06
| STT | Ngày đăng tin | Tên DN | Tiền tệ | Ngày thực hiện hoán đổi | Trái phiếu bị hoán đổi | Trái phiếu được hoán đổi | Tình trạng | Ghi chú | Văn bản đính kèm | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã trái phiếu | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Số lượng TP bị hoán đổi (trái phiếu) | Mã trái phiếu | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Số lượng TP được hoán đổi (trái phiếu) | |||||||||
Không tìm thấy dữ liệu tìm kiếm
|
||||||||||||||||
| STT | Ngày đăng tin | Tên DN | Tình trạng | Ghi chú | Văn bản đính kèm | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Không tìm thấy dữ liệu tìm kiếm
|
||||||||||||||||
| STT | Tên TCLK | Tên viết tắt | Mã TCLK | Vốn điều lệ (VNĐ) | Số điện thoại | Fax | Địa chỉ liên hệ | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | SHS | 069 | 350,000,000,000 | 02438181888 | 02438181688 | Tầng 1- 5, tòa nhà Unimex Hà Nội, Số 41 Ngô Quyền, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội | Bình thường |
| 2 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Alpha | APSC | 036 | 175,858,200,000 | 02439334666 | 02439334668 | Tầng 7, tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầy Giấy, tp. Hà Nội | Bình thường |
| 3 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc Gia | NSI | 028 | 170,000,000,000 | 02439445474 | 02439445475 | Tầng 6, Tòa nhà Prime Centre, số 53 Quang Trung, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội | Bình thường |
| 4 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải Phòng | HPS | 012 | 291,810,960,000 | Số 24 Cù Chính Lan, phường Minh Khai, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng | Bình thường | ||
| 5 | Công ty TNHH Một thành viên Chứng khoán Ngân hàng Đông á | DAS | 014 | 0 | Tầng 2 và tầng 3 Toà nhà 468 Nguyễn Thị Minh Khai, P.2, Q.3, HCM | Bình thường |
| STT | Tên TCLK | Mã TP | Mã TCLK | Tiền tệ | Kỳ hạn | Ngày phát hành | Ngày đáo hạn | Phương thức trả lãi | Kỳ hạn trả lãi | Lãi suất phát hành (%/năm) | Đối tượng chào bán | Trạng thái TP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chứng khoán OCBS | TP112601 | 020 | VNĐ | 36 Tháng | 06/02/2026 | 06/02/2029 | Định kỳ - Cuối kỳ | 6 Tháng | 11.5 | Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 2 | Công ty cổ phần Chứng khoán HD | KHG12601 | 046 | VNĐ | 60 Tháng | 06/01/2026 | 06/01/2031 | Định kỳ - Cuối kỳ | 6 Tháng | 13.5 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 3 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | BNC12504 | 201 | VNĐ | 55 Tháng | 31/12/2025 | 31/07/2030 | Định kỳ - Cuối kỳ | 3 Tháng | 9.7 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 4 | Công ty cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | TCX12506 | 105 | VNĐ | 15 Tháng | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Định kỳ - Cuối kỳ | 6 Tháng | 8 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |
| 5 | Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam | CII12504 | 800 | VNĐ | 60 Tháng | 30/12/2025 | 30/12/2030 | Định kỳ - Cuối kỳ | 3 Tháng | 8.5 | Cá nhân chuyên nghiệp; Tổ chức chuyên nghiệp | Lưu hành toàn bộ |